TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patelle

danh từ giống cái (f)
/pa.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

patelle nghĩa là cái đĩa.

Nghĩa của patelle

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Con sao sao (như) bernicle.
  2. Sử học Cái đĩa (cổ La Mã).

Dạng từ của patelle

Đi với mạo từ: une patelle · la patelle

Số nhiềupatelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ limpet

Câu hỏi thường gặp

patelle nghĩa là gì?

patelle (danh từ) nghĩa là cái đĩa.

patelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patelle (giọng Pháp chuẩn): /pa.tɛl/.

patelle là giống đực hay giống cái?

patelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.