patent
/pa.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
patent nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.
Nghĩa của patent
Tính từ
- Rõ ràng, hiển nhiên.
- Vérité patentechân lý hiển nhiên
Dạng từ của patent
| Số nhiều | patents |
| Giống cái | patente /pa.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | patentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patent
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với patent
- lettres patentes — (sử học) ngự chỉ (vua gởi cho nghị viện)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ patent (obvious)
Câu hỏi thường gặp
patent nghĩa là gì?
patent (tính từ) nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.
patent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patent (giọng Pháp chuẩn): /pa.tɑ̃/.