TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patent

/pa.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

patent nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.

Nghĩa của patent

Tính từ

  1. Rõ ràng, hiển nhiên.
    • Vérité patentechân lý hiển nhiên

Dạng từ của patent

Số nhiềupatents
Giống cáipatente /pa.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềupatentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patent

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với patent

  • lettres patentes — (sử học) ngự chỉ (vua gởi cho nghị viện)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ patent (obvious)

Câu hỏi thường gặp

patent nghĩa là gì?

patent (tính từ) nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.

patent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patent (giọng Pháp chuẩn): /pa.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.