TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patchouli

danh từ giống đực (m)
/pat.ʃu.li/ giọng máy của trình duyệt

patchouli nghĩa là hoắc hương.

Nghĩa của patchouli

Danh từ · giống đực

  1. Hoắc hương (cây, chất thơm).

Dạng từ của patchouli

Đi với mạo từ: un patchouli · le patchouli

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patchouli (plant); patchouli (oil)

Câu hỏi thường gặp

patchouli nghĩa là gì?

patchouli (danh từ) nghĩa là hoắc hương.

patchouli phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patchouli (giọng Pháp chuẩn): /pat.ʃu.li/.

patchouli là giống đực hay giống cái?

patchouli là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.