TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cassate

danh từ giống cái (f)
/ka.sat/ giọng máy của trình duyệt

cassate nghĩa là kem mứt.

Nghĩa của cassate

Danh từ · giống cái

  1. Kem mứt (ý).

Dạng từ của cassate

Đi với mạo từ: une cassate · la cassate

Câu hỏi thường gặp

cassate nghĩa là gì?

cassate (danh từ) nghĩa là kem mứt.

cassate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cassate (giọng Pháp chuẩn): /ka.sat/.

cassate là giống đực hay giống cái?

cassate là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.