cassation
cassation nghĩa là sự phá án, sự tước quân hàm, sự lột lon.
Nghĩa của cassation
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Sự phá án.
- Cour de cassationtòa phá án
- Quân sự Sự tước quân hàm, sự lột lon.
- Âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ Khúc giải trí chơi ngoài trời.
Dạng từ của cassation
Đi với mạo từ: une cassation · la cassation
| Số nhiều | cassations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cassation
Câu hỏi thường gặp
cassation nghĩa là gì?
cassation (danh từ) nghĩa là sự phá án, sự tước quân hàm, sự lột lon.
cassation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cassation (giọng Pháp chuẩn): /ka.sa.sjɔ̃/.
cassation là giống đực hay giống cái?
cassation là danh từ giống cái (dùng với une, la).