TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cassation

danh từ giống cái (f)
/ka.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cassation nghĩa là sự phá án, sự tước quân hàm, sự lột lon.

Nghĩa của cassation

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự phá án.
    • Cour de cassationtòa phá án
  2. Quân sự Sự tước quân hàm, sự lột lon.
  3. Âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ Khúc giải trí chơi ngoài trời.

Dạng từ của cassation

Đi với mạo từ: une cassation · la cassation

Số nhiềucassations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cassation

Câu hỏi thường gặp

cassation nghĩa là gì?

cassation (danh từ) nghĩa là sự phá án, sự tước quân hàm, sự lột lon.

cassation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cassation (giọng Pháp chuẩn): /ka.sa.sjɔ̃/.

cassation là giống đực hay giống cái?

cassation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.