doucet
/du.sɛ/ giọng máy của trình duyệt
doucet nghĩa là dịu dàng bề ngoài, hiền lành vờ, kẻ giả nhu mì.
Nghĩa của doucet
Tính từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Dịu dàng bề ngoài, hiền lành vờ, giả nhu mì.
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ giả nhu mì.
Dạng từ của doucet
| Số nhiều | doucets |
| Giống cái | doucette /du.sɛt/ |
| Giống cái số nhiều | doucettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ soft; tender
Câu hỏi thường gặp
doucet nghĩa là gì?
doucet (tính từ, danh từ) nghĩa là dịu dàng bề ngoài, hiền lành vờ, kẻ giả nhu mì.
doucet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doucet (giọng Pháp chuẩn): /du.sɛ/.