doucette
/du.sɛt/ giọng máy của trình duyệt
doucette nghĩa là kẻ giả nhu mì, cây rau mát.
Nghĩa của doucette
Tính từ
- xem doucet — Dịu dàng bề ngoài, hiền lành vờ, giả nhu mì.
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ giả nhu mì.
- Thực vật học Cây rau mát.
Dạng từ của doucette
| Số nhiều | doucettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a plant used in salads: lamb's lettuce or mâche, Valerianella locusta
Câu hỏi thường gặp
doucette nghĩa là gì?
doucette (tính từ, danh từ) nghĩa là kẻ giả nhu mì, cây rau mát.
doucette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doucette (giọng Pháp chuẩn): /du.sɛt/.