TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doucette

/du.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

doucette nghĩa là kẻ giả nhu mì, cây rau mát.

Nghĩa của doucette

Tính từ

  1. xem doucet — Dịu dàng bề ngoài, hiền lành vờ, giả nhu mì.

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ giả nhu mì.
  2. Thực vật học Cây rau mát.

Dạng từ của doucette

Số nhiềudoucettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a plant used in salads: lamb's lettuce or mâche, Valerianella locusta

Câu hỏi thường gặp

doucette nghĩa là gì?

doucette (tính từ, danh từ) nghĩa là kẻ giả nhu mì, cây rau mát.

doucette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doucette (giọng Pháp chuẩn): /du.sɛt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.