douce-amère
danh từ giống cái (f)
/du.sa.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
douce-amère nghĩa là cây dây toàn.
Nghĩa của douce-amère
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây dây toàn.
Dạng từ của douce-amère
Đi với mạo từ: une douce-amère · la douce-amère
| Số nhiều | douce-amères |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bittersweet nightshade (Solanum dulcamara)
Câu hỏi thường gặp
douce-amère nghĩa là gì?
douce-amère (danh từ) nghĩa là cây dây toàn.
douce-amère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của douce-amère (giọng Pháp chuẩn): /du.sa.mɛʁ/.
douce-amère là giống đực hay giống cái?
douce-amère là danh từ giống cái (dùng với une, la).