TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

douce-amère

danh từ giống cái (f)
/du.sa.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

douce-amère nghĩa là cây dây toàn.

Nghĩa của douce-amère

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây dây toàn.

Dạng từ của douce-amère

Đi với mạo từ: une douce-amère · la douce-amère

Số nhiềudouce-amères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bittersweet nightshade (Solanum dulcamara)

Câu hỏi thường gặp

douce-amère nghĩa là gì?

douce-amère (danh từ) nghĩa là cây dây toàn.

douce-amère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của douce-amère (giọng Pháp chuẩn): /du.sa.mɛʁ/.

douce-amère là giống đực hay giống cái?

douce-amère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.