douce
danh từ giống cái (f)
/dus/ giọng máy của trình duyệt
douce nghĩa là người yêu, vợ chưa cưới.
Nghĩa của douce
Danh từ · giống cái
- Người yêu, vợ chưa cưới.
- filer en doucechuồn êm
- se la couler doucexem couler
Tính từ
- xem doux — Dịu ngọt, ngọt.
Dạng từ của douce
Đi với mạo từ: une douce · la douce
Câu hỏi thường gặp
douce nghĩa là gì?
douce (danh từ, tính từ) nghĩa là người yêu, vợ chưa cưới.
douce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của douce (giọng Pháp chuẩn): /dus/.
douce là giống đực hay giống cái?
douce là danh từ giống cái (dùng với une, la).