TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

douce

danh từ giống cái (f)
/dus/ giọng máy của trình duyệt

douce nghĩa là người yêu, vợ chưa cưới.

Nghĩa của douce

Danh từ · giống cái

  1. Người yêu, vợ chưa cưới.
    • filer en doucechuồn êm
    • se la couler doucexem couler

Tính từ

  1. xem doux — Dịu ngọt, ngọt.

Dạng từ của douce

Đi với mạo từ: une douce · la douce

Câu hỏi thường gặp

douce nghĩa là gì?

douce (danh từ, tính từ) nghĩa là người yêu, vợ chưa cưới.

douce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của douce (giọng Pháp chuẩn): /dus/.

douce là giống đực hay giống cái?

douce là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.