TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doublé

/du.ble/ giọng máy của trình duyệt

doublé nghĩa là kiêm, lại là, dán đôi, đồ bọc vàng.

Nghĩa của doublé

Tính từ

  1. Kiêm, lại là.
    • Un savant doublé d'un artistenhà bác học kiêm nhà nghệ sĩ
  2. Dán đôi.
    • Verre doubléthủy tinh dán đôi
  3. Bọc.
    • Cuivre doublé d'orđồng bọc vàng
  4. Có lót.
    • Veste doubléeáo có lót
  5. Điện ảnh Đã lồng tiếng (phim).

Danh từ · giống đực

  1. Đồ bọc vàng, đồ bọc bạc.
  2. Đồ dán đôi.
    • Doublé de papiergiấy dán đôi

Dạng từ của doublé

Số nhiềudoublés
Giống cáidoublée
Giống cái số nhiềudoublées

Cụm từ, thành ngữ với doublé

  • faire un doublé — (săn bắn) bắn hai phát liền được hai con

Câu ví dụ với doublé

  • Son poids a doublé depuis 10 ans. Thể trọng ông ấy tăng gấp đoi trong 10 năm nay.Tatoeba #342055

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ double, brace, pair; double; doublé

Câu hỏi thường gặp

doublé nghĩa là gì?

doublé (tính từ, danh từ) nghĩa là kiêm, lại là, dán đôi, đồ bọc vàng.

doublé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doublé (giọng Pháp chuẩn): /du.ble/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.