doublé
doublé nghĩa là kiêm, lại là, dán đôi, đồ bọc vàng.
Nghĩa của doublé
Tính từ
- Kiêm, lại là.
- Un savant doublé d'un artistenhà bác học kiêm nhà nghệ sĩ
- Dán đôi.
- Verre doubléthủy tinh dán đôi
- Bọc.
- Cuivre doublé d'orđồng bọc vàng
- Có lót.
- Veste doubléeáo có lót
- Điện ảnh Đã lồng tiếng (phim).
Danh từ · giống đực
- Đồ bọc vàng, đồ bọc bạc.
- Đồ dán đôi.
- Doublé de papiergiấy dán đôi
Dạng từ của doublé
| Số nhiều | doublés |
| Giống cái | doublée |
| Giống cái số nhiều | doublées |
Cụm từ, thành ngữ với doublé
- faire un doublé — (săn bắn) bắn hai phát liền được hai con
Câu ví dụ với doublé
- Son poids a doublé depuis 10 ans. Thể trọng ông ấy tăng gấp đoi trong 10 năm nay.Tatoeba #342055
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ double, brace, pair; double; doublé
Câu hỏi thường gặp
doublé nghĩa là gì?
doublé (tính từ, danh từ) nghĩa là kiêm, lại là, dán đôi, đồ bọc vàng.
doublé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doublé (giọng Pháp chuẩn): /du.ble/.