TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doublure

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/du.blyʁ/ giọng máy của trình duyệt

doublure nghĩa là lớp lót, lớp bọc.

Nghĩa của doublure

Danh từ · giống cái

  1. Lớp lót.
    • Doublure d'un habitlớp lót áo
  2. Nghĩa rộng Lớp bọc.
    • Doublure de fer-blanclớp bọc bằng sắt tây
  3. Sân khấu, điện ảnh Diễn viên đóng thay.

Dạng từ của doublure

Đi với mạo từ: une doublure · la doublure

Số nhiềudoublures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lining; understudy; body double, stand-in; stuntman

Câu hỏi thường gặp

doublure nghĩa là gì?

doublure (danh từ) nghĩa là lớp lót, lớp bọc.

doublure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doublure (giọng Pháp chuẩn): /du.blyʁ/.

doublure là giống đực hay giống cái?

doublure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.