doublure
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/du.blyʁ/ giọng máy của trình duyệt
doublure nghĩa là lớp lót, lớp bọc.
Nghĩa của doublure
Danh từ · giống cái
- Lớp lót.
- Doublure d'un habitlớp lót áo
- Nghĩa rộng Lớp bọc.
- Doublure de fer-blanclớp bọc bằng sắt tây
- Sân khấu, điện ảnh Diễn viên đóng thay.
Dạng từ của doublure
Đi với mạo từ: une doublure · la doublure
| Số nhiều | doublures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lining; understudy; body double, stand-in; stuntman
Câu hỏi thường gặp
doublure nghĩa là gì?
doublure (danh từ) nghĩa là lớp lót, lớp bọc.
doublure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doublure (giọng Pháp chuẩn): /du.blyʁ/.
doublure là giống đực hay giống cái?
doublure là danh từ giống cái (dùng với une, la).