TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doublon

danh từ giống đực (m)
/du.blɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

doublon nghĩa là chữ sắp trùng, từ sắp trùng, đồng đublông.

Nghĩa của doublon

Danh từ · giống đực

  1. Ngành in Chữ sắp trùng, từ sắp trùng, câu sắp trùng.
  2. Sử học Đồng đublông (tiền Tây Ban Nha).

Dạng từ của doublon

Đi với mạo từ: un doublon · le doublon

Số nhiềudoublons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doubloon
  • Danh từ doublet (pair of two similar or equal things); duplicate

Câu hỏi thường gặp

doublon nghĩa là gì?

doublon (danh từ) nghĩa là chữ sắp trùng, từ sắp trùng, đồng đublông.

doublon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doublon (giọng Pháp chuẩn): /du.blɔ̃/.

doublon là giống đực hay giống cái?

doublon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.