doublon
danh từ giống đực (m)
/du.blɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
doublon nghĩa là chữ sắp trùng, từ sắp trùng, đồng đublông.
Nghĩa của doublon
Danh từ · giống đực
- Ngành in Chữ sắp trùng, từ sắp trùng, câu sắp trùng.
- Sử học Đồng đublông (tiền Tây Ban Nha).
Dạng từ của doublon
Đi với mạo từ: un doublon · le doublon
| Số nhiều | doublons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doubloon
- Danh từ doublet (pair of two similar or equal things); duplicate
Câu hỏi thường gặp
doublon nghĩa là gì?
doublon (danh từ) nghĩa là chữ sắp trùng, từ sắp trùng, đồng đublông.
doublon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doublon (giọng Pháp chuẩn): /du.blɔ̃/.
doublon là giống đực hay giống cái?
doublon là danh từ giống đực (dùng với un, le).