TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doublier

danh từ giống đực (m)
/dublje/ giọng máy của trình duyệt

doublier nghĩa là khăn đôi.

Nghĩa của doublier

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp máng cỏ đôi.
  2. Khăn đôi (trải bàn).

Dạng từ của doublier

Đi với mạo từ: un doublier · le doublier

Câu hỏi thường gặp

doublier nghĩa là gì?

doublier (danh từ) nghĩa là khăn đôi.

doublier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doublier (giọng Pháp chuẩn): /dublje/.

doublier là giống đực hay giống cái?

doublier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.