TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doubleur

danh từ giống đực (m)
/du.blœʁ/ giọng máy của trình duyệt

doubleur nghĩa là máy nhân đôi.

Nghĩa của doubleur

Danh từ · giống đực

  1. Hoạt hình, Điện ảnh Máy nhân đôi.
    • Doubleur de fréquenceMáy nhân đôi tần số

Dạng từ của doubleur

Đi với mạo từ: un doubleur · le doubleur

Số nhiềudoubleurs
Giống cáidoubleuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dubber; doubler

Câu hỏi thường gặp

doubleur nghĩa là gì?

doubleur (danh từ) nghĩa là máy nhân đôi.

doubleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doubleur (giọng Pháp chuẩn): /du.blœʁ/.

doubleur là giống đực hay giống cái?

doubleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.