TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doublet

danh từ giống đực (m)
/du.blɛ/ giọng máy của trình duyệt

doublet nghĩa là bộ đôi, từ sinh đôi.

Nghĩa của doublet

Danh từ · giống đực

  1. Bộ đôi (hai vật giống nhau).
  2. Ngôn ngữ học Từ sinh đôi (ví dụ hôpital và hôtel).
  3. Vật lý Họ vạch đôi; nhóm đôi.
  4. Điện học Lưỡng cực.
  5. Ngọc lồng giả.

Dạng từ của doublet

Đi với mạo từ: un doublet · le doublet

Số nhiềudoublets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doublet; doublet (die with the same rolled value as another)

Câu hỏi thường gặp

doublet nghĩa là gì?

doublet (danh từ) nghĩa là bộ đôi, từ sinh đôi.

doublet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doublet (giọng Pháp chuẩn): /du.blɛ/.

doublet là giống đực hay giống cái?

doublet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.