doublet
danh từ giống đực (m)
/du.blɛ/ giọng máy của trình duyệt
doublet nghĩa là bộ đôi, từ sinh đôi.
Nghĩa của doublet
Danh từ · giống đực
- Bộ đôi (hai vật giống nhau).
- Ngôn ngữ học Từ sinh đôi (ví dụ hôpital và hôtel).
- Vật lý Họ vạch đôi; nhóm đôi.
- Điện học Lưỡng cực.
- Ngọc lồng giả.
Dạng từ của doublet
Đi với mạo từ: un doublet · le doublet
| Số nhiều | doublets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doublet; doublet (die with the same rolled value as another)
Câu hỏi thường gặp
doublet nghĩa là gì?
doublet (danh từ) nghĩa là bộ đôi, từ sinh đôi.
doublet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doublet (giọng Pháp chuẩn): /du.blɛ/.
doublet là giống đực hay giống cái?
doublet là danh từ giống đực (dùng với un, le).