TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

violemment

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vjɔ.la.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

violemment nghĩa là mạnh, mãnh liệt.

Nghĩa của violemment

Phó từ

  1. Mạnh, mãnh liệt, dữ dội; dữ; kịch liệt.
    • Se débattre violemmentphản ứng kịch liệt
    • Haïr violemmentghét dữ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với violemment

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ violently

Câu hỏi thường gặp

violemment nghĩa là gì?

violemment (phó từ) nghĩa là mạnh, mãnh liệt.

violemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của violemment (giọng Pháp chuẩn): /vjɔ.la.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.