violemment
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vjɔ.la.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
violemment nghĩa là mạnh, mãnh liệt.
Nghĩa của violemment
Phó từ
- Mạnh, mãnh liệt, dữ dội; dữ; kịch liệt.
- Se débattre violemmentphản ứng kịch liệt
- Haïr violemmentghét dữ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với violemment
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ violently
Câu hỏi thường gặp
violemment nghĩa là gì?
violemment (phó từ) nghĩa là mạnh, mãnh liệt.
violemment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của violemment (giọng Pháp chuẩn): /vjɔ.la.mɑ̃/.