affectivité
danh từ giống cái (f)
/a.fɛk.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt
affectivité nghĩa là tính dễ xúc động.
Nghĩa của affectivité
Danh từ · giống cái
- Triết học Tính dễ xúc động.
Dạng từ của affectivité
Đi với mạo từ: une affectivité · l'affectivité
| Số nhiều | affectivités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ affectivity
Câu hỏi thường gặp
affectivité nghĩa là gì?
affectivité (danh từ) nghĩa là tính dễ xúc động.
affectivité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affectivité (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛk.ti.vi.te/.
affectivité là giống đực hay giống cái?
affectivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).