Votre fille affectionnéecon gái trìu mến của bố (mẹ)
Dạng từ của affectionné
Số nhiều
affectionnés
Giống cái
affectionnée
Câu hỏi thường gặp
affectionné nghĩa là gì?
affectionné (tính từ) nghĩa là trìu mến.
affectionné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affectionné (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛk.sjɔ.ne/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.