authentiquement
/ɔ.tɑ̃.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
authentiquement nghĩa là xác thực, đích thực, chính thức.
Nghĩa của authentiquement
Phó từ
- Xác thực; đích thực.
- Chính thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ authentically
Câu hỏi thường gặp
authentiquement nghĩa là gì?
authentiquement (phó từ) nghĩa là xác thực, đích thực, chính thức.
authentiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của authentiquement (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.tɑ̃.tik.mɑ̃/.