TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apocryphe

/a.pɔ.kʁif/ giọng máy của trình duyệt

apocryphe nghĩa là giả mạo, ngụy tác, không đích xác, đáng ngờ.

Nghĩa của apocryphe

Tính từ

  1. Tôn giáo Giả mạo, ngụy tác.
    • Evangiles apocryphesPhúc âm ngụy tác
  2. Không đích xác, đáng ngờ.
    • Document apocryphe, testament apocryphetài liệu đáng ngờ, di chúc đáng ngờ

Dạng từ của apocryphe

Số nhiềuapocryphes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apocryphe

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ apocryphal (of doubtful authenticity)

Câu hỏi thường gặp

apocryphe nghĩa là gì?

apocryphe (tính từ) nghĩa là giả mạo, ngụy tác, không đích xác, đáng ngờ.

apocryphe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apocryphe (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ.kʁif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.