TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apode

/a.pɔd/ giọng máy của trình duyệt

apode nghĩa là không chân, không vây, bộ không chân.

Nghĩa của apode

Tính từ

  1. Động vật học Không chân; không vây.

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều, động vật học Bộ không chân (lưỡng cư; cá).

Dạng từ của apode

Số nhiềuapodes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apode

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lacking limbs, (by extension) having highly devolved vestigial limbs (of a lifeform); characterized by a lack of limbs; performed or accomplished without use of or need for limbs
  • Danh từ legless animal, limbless animal, apode

Câu hỏi thường gặp

apode nghĩa là gì?

apode (tính từ, danh từ) nghĩa là không chân, không vây, bộ không chân.

apode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apode (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔd/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.