apode
/a.pɔd/ giọng máy của trình duyệt
apode nghĩa là không chân, không vây, bộ không chân.
Nghĩa của apode
Tính từ
- Động vật học Không chân; không vây.
Danh từ · giống đực
- Số nhiều, động vật học Bộ không chân (lưỡng cư; cá).
Dạng từ của apode
| Số nhiều | apodes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apode
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lacking limbs, (by extension) having highly devolved vestigial limbs (of a lifeform); characterized by a lack of limbs; performed or accomplished without use of or need for limbs
- Danh từ legless animal, limbless animal, apode
Câu hỏi thường gặp
apode nghĩa là gì?
apode (tính từ, danh từ) nghĩa là không chân, không vây, bộ không chân.
apode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apode (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔd/.