TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apocope

danh từ giống cái (f)
/a.pɔ.kɔp/ giọng máy của trình duyệt

apocope nghĩa là Hiện tượng mất âm cuối.

Nghĩa của apocope

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Hiện tượng mất âm cuối.
    • On dit "télé" pour "télévision"người ta nói " télé" thay vì " télévision"

Dạng từ của apocope

Đi với mạo từ: une apocope · l'apocope

Số nhiềuapocopes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apocope

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apocope

Câu hỏi thường gặp

apocope nghĩa là gì?

apocope (danh từ) nghĩa là Hiện tượng mất âm cuối.

apocope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apocope (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ.kɔp/.

apocope là giống đực hay giống cái?

apocope là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.