TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aphérèse

danh từ giống cái (f)
/a.fe.ʁɛz/ giọng máy của trình duyệt

aphérèse nghĩa là Hiện tượng mất âm đầu.

Nghĩa của aphérèse

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Hiện tượng mất âm đầu.

Dạng từ của aphérèse

Đi với mạo từ: une aphérèse · l'aphérèse

Số nhiềuaphérèses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aphérèse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aphaeresis

Câu hỏi thường gặp

aphérèse nghĩa là gì?

aphérèse (danh từ) nghĩa là Hiện tượng mất âm đầu.

aphérèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aphérèse (giọng Pháp chuẩn): /a.fe.ʁɛz/.

aphérèse là giống đực hay giống cái?

aphérèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.