syncope
syncope nghĩa là sự ngất, nhấn lệch.
Nghĩa của syncope
Danh từ · giống cái
- Y học Sự ngất.
- Tomber en syncopebị ngất
- Âm nhạc Nhấn lệch.
- Ngôn ngữ học Sự rụng âm.
Dạng từ của syncope
Đi với mạo từ: une syncope · la syncope
| Số nhiều | syncopes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với syncope
Trái nghĩa
Câu ví dụ với syncope
- J’ai fait une syncope. Tui xỉu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10706460
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ syncope, fainting; syncope; syncope
Câu hỏi thường gặp
syncope nghĩa là gì?
syncope (danh từ) nghĩa là sự ngất, nhấn lệch.
syncope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của syncope (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.kɔp/.
syncope là giống đực hay giống cái?
syncope là danh từ giống cái (dùng với une, la).