syncopal
/sɛ̃.kɔ.pal/ giọng máy của trình duyệt
syncopal nghĩa là ngất.
Nghĩa của syncopal
Tính từ
- Y học Ngất.
- Respiration syncopalesự thở ngất
Dạng từ của syncopal
| Số nhiều | syncopaux |
| Giống cái | syncopale |
| Giống cái số nhiều | syncopales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ syncopal
Câu hỏi thường gặp
syncopal nghĩa là gì?
syncopal (tính từ) nghĩa là ngất.
syncopal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của syncopal (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.kɔ.pal/.