TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syncopal

/sɛ̃.kɔ.pal/ giọng máy của trình duyệt

syncopal nghĩa là ngất.

Nghĩa của syncopal

Tính từ

  1. Y học Ngất.
    • Respiration syncopalesự thở ngất

Dạng từ của syncopal

Số nhiềusyncopaux
Giống cáisyncopale
Giống cái số nhiềusyncopales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ syncopal

Câu hỏi thường gặp

syncopal nghĩa là gì?

syncopal (tính từ) nghĩa là ngất.

syncopal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syncopal (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.kɔ.pal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.