TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syncinésie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

syncinésie nghĩa là chứng đồng động.

Nghĩa của syncinésie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng đồng động.
    • Syncinésie d'imitationđồng động bắt chước

Dạng từ của syncinésie

Đi với mạo từ: une syncinésie · la syncinésie

Số nhiềusyncinésies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synkinesia

Câu hỏi thường gặp

syncinésie nghĩa là gì?

syncinésie (danh từ) nghĩa là chứng đồng động.

syncinésie là giống đực hay giống cái?

syncinésie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.