TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synchrotron

danh từ giống đực (m)
/sɛ̃.kʁɔ.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

synchrotron nghĩa là Xincrotron.

Nghĩa của synchrotron

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Xincrotron.

Dạng từ của synchrotron

Đi với mạo từ: un synchrotron · le synchrotron

Số nhiềusynchrotrons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synchrotron

Câu hỏi thường gặp

synchrotron nghĩa là gì?

synchrotron (danh từ) nghĩa là Xincrotron.

synchrotron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synchrotron (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.kʁɔ.tʁɔ̃/.

synchrotron là giống đực hay giống cái?

synchrotron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.