TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aphélie

danh từ giống đực (m)
/a.fe.li/ giọng máy của trình duyệt

aphélie nghĩa là điểm viễn nhật.

Nghĩa của aphélie

Danh từ · giống đực

  1. Thiên văn học Điểm viễn nhật.

Dạng từ của aphélie

Đi với mạo từ: un aphélie · l'aphélie

Số nhiềuaphélies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aphélie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aphelion (the point in the elliptical orbit of a planet where it is farthest from the sun)

Câu hỏi thường gặp

aphélie nghĩa là gì?

aphélie (danh từ) nghĩa là điểm viễn nhật.

aphélie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aphélie (giọng Pháp chuẩn): /a.fe.li/.

aphélie là giống đực hay giống cái?

aphélie là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.