TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aphylle

/a.fil/ giọng máy của trình duyệt

aphylle nghĩa là không lá.

Nghĩa của aphylle

Tính từ

  1. Thực vật học Không lá.

Dạng từ của aphylle

Số nhiềuaphylles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ aphyllous

Câu hỏi thường gặp

aphylle nghĩa là gì?

aphylle (tính từ) nghĩa là không lá.

aphylle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aphylle (giọng Pháp chuẩn): /a.fil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.