TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apocalyptique

/a.pɔ.ka.lip.tik/ giọng máy của trình duyệt

apocalyptique nghĩa là tối nghĩa.

Nghĩa của apocalyptique

Tính từ

  1. xem apocalypse — Sách khải huyền.
  2. Tối nghĩa (văn).
  3. Kinh khủng.
    • Un paysage apocalyptiquemột cảnh kinh khủng

Dạng từ của apocalyptique

Số nhiềuapocalyptiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ apocalyptic

Câu hỏi thường gặp

apocalyptique nghĩa là gì?

apocalyptique (tính từ) nghĩa là tối nghĩa.

apocalyptique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apocalyptique (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ.ka.lip.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.