TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apocalypse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.pɔ.ka.lips/ giọng máy của trình duyệt

apocalypse nghĩa là sách khải huyền, sự tận thế.

Nghĩa của apocalypse

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Sách khải huyền.
  2. Sự tận thế.
    • Après le séisme, toute la région offre une vision d'apocalypsesau trận động đất, cả vùng này trông thật kinh khủng (như) ngày tận thế

Dạng từ của apocalypse

Đi với mạo từ: une apocalypse · l'apocalypse

Số nhiềuapocalypses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apocalypse (disaster)

Câu hỏi thường gặp

apocalypse nghĩa là gì?

apocalypse (danh từ) nghĩa là sách khải huyền, sự tận thế.

apocalypse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apocalypse (giọng Pháp chuẩn): /a.pɔ.ka.lips/.

apocalypse là giống đực hay giống cái?

apocalypse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.