TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apnée

danh từ giống cái (f)
/ap.ne/ giọng máy của trình duyệt

apnée nghĩa là sự ngừng thở.

Nghĩa của apnée

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự ngừng thở.

Dạng từ của apnée

Đi với mạo từ: une apnée · l'apnée

Số nhiềuapnées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apnea; free-diving

Câu hỏi thường gặp

apnée nghĩa là gì?

apnée (danh từ) nghĩa là sự ngừng thở.

apnée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apnée (giọng Pháp chuẩn): /ap.ne/.

apnée là giống đực hay giống cái?

apnée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.