apnée
danh từ giống cái (f)
/ap.ne/ giọng máy của trình duyệt
apnée nghĩa là sự ngừng thở.
Nghĩa của apnée
Danh từ · giống cái
- Y học Sự ngừng thở.
Dạng từ của apnée
Đi với mạo từ: une apnée · l'apnée
| Số nhiều | apnées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apnea; free-diving
Câu hỏi thường gặp
apnée nghĩa là gì?
apnée (danh từ) nghĩa là sự ngừng thở.
apnée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apnée (giọng Pháp chuẩn): /ap.ne/.
apnée là giống đực hay giống cái?
apnée là danh từ giống cái (dùng với une, la).