TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aplomb

danh từ giống đực (m)
/a.plɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

aplomb nghĩa là thế thẳng đứng, sự vững chắc, thế thăng bằng.

Nghĩa của aplomb

Danh từ · giống đực

  1. Thế thẳng đứng.
    • Le mur a perdu son aplombbức tường không còn thẳng đứng nữa
  2. Sự vững chắc; thế thăng bằng.
  3. Sự tin chắc (vào khả năng của mình).
    • Avoir de l'aplombtin chắc vào mình
  4. Nghĩa xấu Sự trơ trẽn, sự cả gan.
  5. Số nhiều Thế đứng (của con vật).
    • Les aplombs d'un chevalthế đứng của con ngựa

Dạng từ của aplomb

Đi với mạo từ: un aplomb · l'aplomb

Số nhiềuaplombs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aplomb

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với aplomb

  • d'aplomb — thẳng đứng; vững chắc; (thân mật) khỏe khoắn
    • Laisser tomber une pierre d'aplombđể một hòn đá rơi thẳng xuống
    • Se sentir d'aplombcảm thấy khỏe khoắn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vertical line, as measured with a plumb line; stability, equilibrium, uprightness, plumb; aplomb, self-confidence

Câu hỏi thường gặp

aplomb nghĩa là gì?

aplomb (danh từ) nghĩa là thế thẳng đứng, sự vững chắc, thế thăng bằng.

aplomb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aplomb (giọng Pháp chuẩn): /a.plɔ̃/.

aplomb là giống đực hay giống cái?

aplomb là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.