TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obliquité

danh từ giống cái (f)
/ɔ.bli.kɥi.te/ giọng máy của trình duyệt

obliquité nghĩa là sự xiên, sự chếch, tính không thẳng thắn.

Nghĩa của obliquité

Danh từ · giống cái

  1. Sự xiên, sự chếch, sự nghiêng; độ xiên, độ chếch, độ nghiêng.
    • Obliquité des rayons solairesđộ chếch của tia mặt trời
    • Obliquité de l'écliptiqueđộ nghiêng hoàng đạo
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Tính không thẳng thắn.

Dạng từ của obliquité

Đi với mạo từ: une obliquité · l'obliquité

Số nhiềuobliquités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obliquité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obliqueness; obliquity

Câu hỏi thường gặp

obliquité nghĩa là gì?

obliquité (danh từ) nghĩa là sự xiên, sự chếch, tính không thẳng thắn.

obliquité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obliquité (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bli.kɥi.te/.

obliquité là giống đực hay giống cái?

obliquité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.