TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oblitérateur

danh từ giống đực (m)
/ɔ.bli.te.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

oblitérateur nghĩa là con dấu hủy.

Nghĩa của oblitérateur

Danh từ · giống đực

  1. Con dấu hủy (tem, biên lai...).

Dạng từ của oblitérateur

Đi với mạo từ: un oblitérateur · l'oblitérateur

Số nhiềuoblitérateurs
Giống cáioblitératrice

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oblitérateur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obliterator

Câu hỏi thường gặp

oblitérateur nghĩa là gì?

oblitérateur (danh từ) nghĩa là con dấu hủy.

oblitérateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oblitérateur (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bli.te.ʁa.tœʁ/.

oblitérateur là giống đực hay giống cái?

oblitérateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.