TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oblitération

danh từ giống cái (f)
/ɔ.bli.te.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

oblitération nghĩa là sự đóng dấu hủy, sự mờ đi, sự lu mờ.

Nghĩa của oblitération

Danh từ · giống cái

  1. Sự đóng dấu hủy.
    • L'oblitération des timbressự đóng dấu hủy tem
  2. Nghĩa bóng Sự mờ đi, sự lu mờ.
    • L'oblitération de sens de la justicesự lu mờ ý thức về công lý
  3. Y học Sự tắc.
    • L'oblitération d'une artèresự tắc động mạch

Dạng từ của oblitération

Đi với mạo từ: une oblitération · l'oblitération

Số nhiềuoblitérations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oblitération

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cancellation (of a postage stamp); postmark; obstruction (of an artery etc)

Câu hỏi thường gặp

oblitération nghĩa là gì?

oblitération (danh từ) nghĩa là sự đóng dấu hủy, sự mờ đi, sự lu mờ.

oblitération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oblitération (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bli.te.ʁa.sjɔ̃/.

oblitération là giống đực hay giống cái?

oblitération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.