TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

horizontalité

danh từ giống cái (f)
/ɔ.ʁi.zɔ̃.ta.li.te/ giọng máy của trình duyệt

horizontalité nghĩa là tính nằm ngang.

Nghĩa của horizontalité

Danh từ · giống cái

  1. Tính nằm ngang.

Dạng từ của horizontalité

Đi với mạo từ: une horizontalité · la horizontalité

Số nhiềuhorizontalités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horizontality

Câu hỏi thường gặp

horizontalité nghĩa là gì?

horizontalité (danh từ) nghĩa là tính nằm ngang.

horizontalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horizontalité (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁi.zɔ̃.ta.li.te/.

horizontalité là giống đực hay giống cái?

horizontalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.