TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

horloge

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔʁ.lɔʒ/ giọng máy của trình duyệt

horloge nghĩa là đồng hồ.

Nghĩa của horloge

Danh từ · giống cái

  1. Đồng hồ.
    • Horloge électriqueđồng hồ điện

Dạng từ của horloge

Đi với mạo từ: une horloge · la horloge

Số nhiềuhorloges

Cụm từ, thành ngữ với horloge

  • réglé comme une horloge — giờ nào việc ấy rất quy cũ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clock

Câu hỏi thường gặp

horloge nghĩa là gì?

horloge (danh từ) nghĩa là đồng hồ.

horloge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horloge (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.lɔʒ/.

horloge là giống đực hay giống cái?

horloge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.