horloge
/ɔʁ.lɔʒ/ giọng máy của trình duyệt
horloge nghĩa là đồng hồ.
Nghĩa của horloge
Danh từ · giống cái
- Đồng hồ.
- Horloge électriqueđồng hồ điện
Dạng từ của horloge
Đi với mạo từ: une horloge · la horloge
| Số nhiều | horloges |
Cụm từ, thành ngữ với horloge
- réglé comme une horloge — giờ nào việc ấy rất quy cũ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clock
Câu hỏi thường gặp
horloge nghĩa là gì?
horloge (danh từ) nghĩa là đồng hồ.
horloge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của horloge (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.lɔʒ/.
horloge là giống đực hay giống cái?
horloge là danh từ giống cái (dùng với une, la).