TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

horloger

danh từ cả hai giống
/ɔʁ.lɔ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

horloger nghĩa là thợ đồng hồ, người bán đồng hồ.

Nghĩa của horloger

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ đồng hồ.
  2. Người bán đồng hồ.

Tính từ

  1. xem horlogerie — Nghề đồng hồ.
    • Industrie horlogèrecông nghiệp đồng hồ

Dạng từ của horloger

Số nhiềuhorlogers
Giống cáihorlogère /ɔʁ.lɔ.ʒɛʁ/
Giống cái số nhiềuhorlogères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watchmaker
  • Tính từ horological

Câu hỏi thường gặp

horloger nghĩa là gì?

horloger (danh từ, tính từ) nghĩa là thợ đồng hồ, người bán đồng hồ.

horloger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của horloger (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.lɔ.ʒe/.

horloger là giống đực hay giống cái?

horloger là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.