aplatissoir
danh từ giống đực (m)
/a.pla.ti.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt
aplatissoir nghĩa là búa dát, máy dát.
Nghĩa của aplatissoir
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Búa dát.
- Kỹ thuật Máy dát.
Dạng từ của aplatissoir
Đi với mạo từ: un aplatissoir · l'aplatissoir
| Số nhiều | aplatissoirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flattener (device)
Câu hỏi thường gặp
aplatissoir nghĩa là gì?
aplatissoir (danh từ) nghĩa là búa dát, máy dát.
aplatissoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aplatissoir (giọng Pháp chuẩn): /a.pla.ti.swaʁ/.
aplatissoir là giống đực hay giống cái?
aplatissoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).