TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aplatissoir

danh từ giống đực (m)
/a.pla.ti.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

aplatissoir nghĩa là búa dát, máy dát.

Nghĩa của aplatissoir

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Búa dát.
  2. Kỹ thuật Máy dát.

Dạng từ của aplatissoir

Đi với mạo từ: un aplatissoir · l'aplatissoir

Số nhiềuaplatissoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flattener (device)

Câu hỏi thường gặp

aplatissoir nghĩa là gì?

aplatissoir (danh từ) nghĩa là búa dát, máy dát.

aplatissoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aplatissoir (giọng Pháp chuẩn): /a.pla.ti.swaʁ/.

aplatissoir là giống đực hay giống cái?

aplatissoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.