TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canonique

/ka.nɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

canonique nghĩa là đúng quy tắc.

Nghĩa của canonique

Tính từ

  1. Hợp quy tắc tôn giáo.
  2. Thân mật Đúng quy tắc; có tính chất quy tắc.
    • âge canoniquetuổi đã khá cao
    • droit canoniquenhư droit canon (xem canon)

Dạng từ của canonique

Số nhiềucanoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ canonic, canonical

Câu hỏi thường gặp

canonique nghĩa là gì?

canonique (tính từ) nghĩa là đúng quy tắc.

canonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canonique (giọng Pháp chuẩn): /ka.nɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.