TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fluide

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/flɥid/ giọng máy của trình duyệt

fluide nghĩa là chất lỏng, chất lưu, ảnh hưởng huyền bí, lỏng.

Nghĩa của fluide

Danh từ · giống đực

  1. Chất lỏng, chất lưu.
  2. Ảnh hưởng huyền bí.

Tính từ

  1. Lỏng.
    • Huile très fluideđầu rất lỏng
    • Corps fluidechất lỏng, chất lưu
  2. Nghĩa bóng Thay đổi khó nắm.

Dạng từ của fluide

Đi với mạo từ: un fluide · le fluide

Số nhiềufluides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fluide

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fluid; fluid
  • Tính từ fluid

Câu hỏi thường gặp

fluide nghĩa là gì?

fluide (danh từ, tính từ) nghĩa là chất lỏng, chất lưu, ảnh hưởng huyền bí, lỏng.

fluide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fluide (giọng Pháp chuẩn): /flɥid/.

fluide là giống đực hay giống cái?

fluide là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.