TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

visqueux

/vis.kø/ giọng máy của trình duyệt

visqueux nghĩa là nhớt, dính, đê hèn.

Nghĩa của visqueux

Tính từ

  1. Nhớt, dính.
    • La peau visqueuse du crapaudda nhớt của con cóc
  2. Nghĩa bóng Đê hèn.
    • Des gens visqueuxnhững con người đê hèn

Dạng từ của visqueux

Giống cáivisqueuse /vis.køz/
Giống cái số nhiềuvisqueuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với visqueux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ viscous; slimy

Câu hỏi thường gặp

visqueux nghĩa là gì?

visqueux (tính từ) nghĩa là nhớt, dính, đê hèn.

visqueux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của visqueux (giọng Pháp chuẩn): /vis.kø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.