TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vissage

danh từ giống đực (m)
/visaʒ/ giọng máy của trình duyệt

vissage nghĩa là sự bắt vít, vết xoắn vít.

Nghĩa của vissage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bắt vít.
    • Le vissage d'une serruresự bắt vít ổ khóa
  2. Vết xoắn vít (ở đồ gốm có tì vết).
  3. Thân mật Sự gò bó khắc nghiệt.

Dạng từ của vissage

Đi với mạo từ: un vissage · le vissage

Số nhiềuvissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ screwing

Câu hỏi thường gặp

vissage nghĩa là gì?

vissage (danh từ) nghĩa là sự bắt vít, vết xoắn vít.

vissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vissage (giọng Pháp chuẩn): /visaʒ/.

vissage là giống đực hay giống cái?

vissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.