vissage
danh từ giống đực (m)
/visaʒ/ giọng máy của trình duyệt
vissage nghĩa là sự bắt vít, vết xoắn vít.
Nghĩa của vissage
Danh từ · giống đực
- Sự bắt vít.
- Le vissage d'une serruresự bắt vít ổ khóa
- Vết xoắn vít (ở đồ gốm có tì vết).
- Thân mật Sự gò bó khắc nghiệt.
Dạng từ của vissage
Đi với mạo từ: un vissage · le vissage
| Số nhiều | vissages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ screwing
Câu hỏi thường gặp
vissage nghĩa là gì?
vissage (danh từ) nghĩa là sự bắt vít, vết xoắn vít.
vissage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vissage (giọng Pháp chuẩn): /visaʒ/.
vissage là giống đực hay giống cái?
vissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).