visière
danh từ giống cái (f)
/vi.zjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
visière nghĩa là lưỡi trai, bộ ngắm.
Nghĩa của visière
Danh từ · giống cái
- Lưỡi trai (mũ).
- Visière antiéblouissantetấm che cho khỏi chói mắt
- Bộ ngắm (ở nỏ, súng).
- rompre en visière à (avec)công kích thẳng thừng; chống đối trực diện
Dạng từ của visière
Đi với mạo từ: une visière · la visière
| Số nhiều | visières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ visor (part of a helmet, arranged so as to lift or open, and so show the face); eyeshade (type of headgear for shielding the eyes from glaring light); brim or peak (part of a cap)
Câu hỏi thường gặp
visière nghĩa là gì?
visière (danh từ) nghĩa là lưỡi trai, bộ ngắm.
visière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của visière (giọng Pháp chuẩn): /vi.zjɛʁ/.
visière là giống đực hay giống cái?
visière là danh từ giống cái (dùng với une, la).