TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fluidifiant

danh từ giống đực (m)
/flɥidifjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fluidifiant nghĩa là chất làm lỏng.

Nghĩa của fluidifiant

Danh từ · giống đực

  1. Chất làm lỏng.

Dạng từ của fluidifiant

Đi với mạo từ: un fluidifiant · le fluidifiant

Câu hỏi thường gặp

fluidifiant nghĩa là gì?

fluidifiant (danh từ) nghĩa là chất làm lỏng.

fluidifiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fluidifiant (giọng Pháp chuẩn): /flɥidifjɑ̃/.

fluidifiant là giống đực hay giống cái?

fluidifiant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.