TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fluet

/fly.ɛ/ giọng máy của trình duyệt

fluet nghĩa là mảnh khảnh.

Nghĩa của fluet

Tính từ

  1. Mảnh khảnh.
    • Taille fluettedáng người mảnh khảnh

Dạng từ của fluet

Số nhiềufluets
Giống cáifluette /fly.ɛt/
Giống cái số nhiềufluettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ slender, slim, skinny; weak, thin, narrow

Câu hỏi thường gặp

fluet nghĩa là gì?

fluet (tính từ) nghĩa là mảnh khảnh.

fluet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fluet (giọng Pháp chuẩn): /fly.ɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.