TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concours

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt

concours nghĩa là kỳ thi tuyển, cuộc thi, sự ngẫu hợp.

Nghĩa của concours

Danh từ · giống đực

  1. Kỳ thi tuyển (có hạn định số người đỗ); cuộc thi.
    • Concours d'admissionkỳ thi nhập học
  2. Sự ngẫu hợp.
    • Un concours de circonstancessự ngẫu hợp tình huống
  3. Sự hợp tác, sự cộng tác.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Sự tụ họp.
    • concours généralkỳ thi học sinh giỏi (giữa các trường trung học)

Dạng từ của concours

Đi với mạo từ: un concours · le concours

Họ từ của concours

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ competition; contest; competitive examination; concourse, gathering, assemblage, assembly; combination, consolidation, union; concurrence; cooperation; participation

Câu hỏi thường gặp

concours nghĩa là gì?

concours (danh từ) nghĩa là kỳ thi tuyển, cuộc thi, sự ngẫu hợp.

concours phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concours (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kuʁ/.

concours là giống đực hay giống cái?

concours là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.