imaginaire
imaginaire nghĩa là tưởng tượng, ảo, điều tưởng tượng, cái tưởng tượng.
Nghĩa của imaginaire
Tính từ
- Tưởng tượng.
- Maladie imaginairebệnh tưởng tượng
- Toán học Ảo.
- Nombre imaginairesố ảo
Danh từ · giống đực
- Điều tưởng tượng, cái tưởng tượng.
Dạng từ của imaginaire
| Số nhiều | imaginaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imaginaire
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với imaginaire
- Le dragon est une créature imaginaire. Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.Tatoeba #418445
- L'enfant parlait à son ami imaginaire. Thằng bé đang nói chuyện với người bạn tưởng tượng của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8660617
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ imaginary (created by and existing only in the imagination); imaginary
- Danh từ imagination; imaginary number
Câu hỏi thường gặp
imaginaire nghĩa là gì?
imaginaire (tính từ, danh từ) nghĩa là tưởng tượng, ảo, điều tưởng tượng, cái tưởng tượng.
imaginaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imaginaire (giọng Pháp chuẩn): /i.ma.ʒi.nɛʁ/.