TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imaginaire

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/i.ma.ʒi.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

imaginaire nghĩa là tưởng tượng, ảo, điều tưởng tượng, cái tưởng tượng.

Nghĩa của imaginaire

Tính từ

  1. Tưởng tượng.
    • Maladie imaginairebệnh tưởng tượng
  2. Toán học Ảo.
    • Nombre imaginairesố ảo

Danh từ · giống đực

  1. Điều tưởng tượng, cái tưởng tượng.

Dạng từ của imaginaire

Số nhiềuimaginaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imaginaire

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với imaginaire

  • Le dragon est une créature imaginaire. Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.Tatoeba #418445
  • L'enfant parlait à son ami imaginaire. Thằng bé đang nói chuyện với người bạn tưởng tượng của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8660617

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ imaginary (created by and existing only in the imagination); imaginary
  • Danh từ imagination; imaginary number

Câu hỏi thường gặp

imaginaire nghĩa là gì?

imaginaire (tính từ, danh từ) nghĩa là tưởng tượng, ảo, điều tưởng tượng, cái tưởng tượng.

imaginaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imaginaire (giọng Pháp chuẩn): /i.ma.ʒi.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.