TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imaginatif

/i.ma.ʒi.na.tif/ giọng máy của trình duyệt

imaginatif nghĩa là giàu tưởng tượng, người giàu tưởng tượng.

Nghĩa của imaginatif

Tính từ

  1. Giàu tưởng tượng.
    • Esprit imaginatiftrí giàu tưởng tượng

Danh từ · cả hai giống

  1. Người giàu tưởng tượng.

Dạng từ của imaginatif

Số nhiềuimaginatifs
Giống cáiimaginative /i.ma.ʒi.na.tiv/
Giống cái số nhiềuimaginatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imaginatif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ imaginative

Câu hỏi thường gặp

imaginatif nghĩa là gì?

imaginatif (tính từ, danh từ) nghĩa là giàu tưởng tượng, người giàu tưởng tượng.

imaginatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imaginatif (giọng Pháp chuẩn): /i.ma.ʒi.na.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.